Báo Doanh Nhân Việt - Úc

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo: Úc không chỉ là thị trường xuất khẩu lớn, mà là phép thử của hàng Việt

(DNVU) - Thị trường Úc đang trở thành thước đo năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Và việc trái bưởi Việt Nam chính thức hiện diện tại Úc không chỉ là thành công của một mặt hàng nông sản mà còn cho thấy năng lực đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe hàng đầu thế giới của doanh nghiệp Việt.

Doanh nhân Việt - Úc Online trân trọng giới thiệu chia sẻ của bà Nguyễn Thị Mai Thảo - Phó Chủ tịch Hội Doanh nhân Việt Nam tại Úc (VBAA), Chủ tịch Phoenix International Trading Co., Ltd (Việt Nam) và Lotus VN Pty Ltd (Úc), về cơ hội, thách thức và con đường để hàng Việt Nam, xây dựng vị thế bền vững tại một trong những thị trường khó tính hàng đầu thế giới như Úc.

* Phóng viên:  nữ doanh nhân có nhiều năm điều hành hoạt động kinh doanh và kết nối thương mại giữa Việt Nam - Úc, bà có thể chia sẻ những kinh nghiệm của mình về sự chuyển động của thị trường Úc, hiện nay?

 Nguyễn Thị Mai Thảo: Theo tôi, điều hấp dẫn nhất của thị trường Úc không chỉ nằm ở sức mua lớn với mức thu nhập bình quân đầu người trên 66.000 USD, mà còn ở tốc độ chuyển đổi rất mạnh sang nền kinh tế xanh, công nghệ cao và chuỗi cung ứng số.

Hiện nay, doanh nghiệp (DN) Úc không còn đơn thuần tìm kiếm nguồn hàng, mà hướng đến xây dựng các mối quan hệ hợp tác dài hạn và chuỗi cung ứng bền vững. Các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trở thành điều kiện bắt buộc. Còn người tiêu dùng ưu tiên chất lượng, sự tiện lợi, tính minh bạch và trách nhiệm xã hội của sản phẩm.

Sau khi Việt Nam và Úc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, đưa Úc trở thành quốc gia thứ bảy có quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Việt Nam, sau Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc và Ngatôi cho rằng đây là thời điểm thuận lợi để DN Việt Nam chuyển từ tư duy xuất khẩu đơn thuần sang tư duy đồng hành, đầu tư và cùng phát triển với đối tác Úc. Nhờ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, RCEP, AANZFTA), hàng hoá Việt Nam đang ngày một thâm nhập tốt nhờ việc tận dụng tốt lợi thế thuế quan cạnh tranh.

* Những thay đổi trong hành vi tiêu dùng của người dân Úc đang mở ra lợi thế cho những ngành hàng nào của Việt Nam, thưa bà?

Theo tôi, hàng Việt Nam tại Úc còn dư địa tăng trưởng lớn. Những năm gần đây, mức độ nhận diện và sự tin tưởng của người tiêu dùng Úc đối với sản phẩm Việt Nam tăng lên đáng kể.

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo

Nhóm hàng được quan tâm nhiều nhất vẫn là nông sản, thực phẩm chế biến và đồ uống. Các sản phẩm như cà phê, hạt điều, gia vị như nước mắm, tương ớt, nước tương hay các loại trái cây đặc sản như sầu riêng, bưởi, thanh long… đang ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Các sản phẩm gia dụng và bao bì thân thiện với môi trường làm từ vật liệu tự nhiên cũng rất phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh tại Úc.

Ở lĩnh vực công nghiệp và hàng tiêu dùng, dệt may, điện tử và một số sản phẩm công nghiệp của Việt Nam đang từng bước trở thành nguồn cung đáng tin cậy cho thị trường Úc.

Điều đáng mừng là hàng Việt đang dần chinh phục phân khúc trung và cao cấp. Thị trường cũng không chỉ tập trung ở Melbourne hay Sydney mà đang mở rộng sang Queensland và nhiều địa phương khác.

* Theo bà, đâu là cơ hội và thách thức lớn để nông sản, thực phẩm Việt Nam tiếp tục chinh phục người tiêu dùng Úc?

Đặc biệt, cộng đồng hơn 400.000 người Việt tại Úc cùng mạng lưới doanh nhân Việt Nam đang là một lợi thế mềm rất quan trọng. Đây là nguồn lực giúp kết nối thị trường, thấu hiểu văn hóa và mở rộng cơ hội hợp tác cho DN hai nước.

Tại thị trường Úc, như tôi nói, thách thức lớn nhất không chỉ ở nhu cầu thị trường, mà còn là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn rất cao của nước sở tại. Có những tiêu chuẩn thậm chí còn khắt khe hơn cả một số thị trường lớn như Mỹ hay châu Âu. Đồng thời, DN Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp với những đối thủ rất mạnh như Mỹ, Trung Quốc, New Zealand hay Thái Lan. 

Nhưng theo tôi, yếu tố quyết định bên cạnh chất lượng sản phẩm, thì văn hóa kinh doanh, sự chuyên nghiệp, tính minh bạch và khả năng giữ cam kết trong dài hạn.

Ở chiều ngược lại, xu hướng tiêu dùng xanh, sạch và phát triển bền vững tại Úc đang mở ra cơ hội rất lớn cho nông sản và thực phẩm Việt Nam. Đây là thời điểm để chúng ta chuyển từ tư duy cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị. Những sản phẩm như gạo, cà phê, trái cây tươi, thủy sản và thực phẩm chế biến hoàn toàn có thể khẳng định vị thế ở phân khúc cao cấp nếu đáp ứng được các tiêu chuẩn của thị trường.

Tôi luôn cho rằng, muốn thành công khi "đem chuông đi đánh xứ người", DN phải có chiến lược dài hạn, chấp nhận rủi ro và đặc biệt phải có nội lực vững vàng. Muốn chinh phục thị trường quốc tế thì trước hết phải làm tốt ngay trên sân nhà. Chất lượng, sự minh bạch và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế chính là tấm hộ chiếu để hàng Việt xây dựng vị thế bền vững tại Úc và trên thị trường toàn cầu.

Việc bưởi Việt Nam chính thức có mặt tại thị trường Úc vừa qua là một tín hiệu rất đáng mừng. Đó lànăng lực của DN và ngành nông nghiệp Việt Nam trong việc đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe hàng đầu thế giới. Để được cấp phép nhập khẩu, trái bưởi phải trải qua quá trình đánh giá kéo dài gần hai năm, đáp ứng hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật và kiểm soát sinh vật gây hại. Điều đó cho thấy DN Việt Nam hoàn toàn có khả năng chinh phục những thị trường kỹ tính.

Nhưng theo tôi, niềm vui lớn nhất không phải là "vào được" thị trường nào đó!  việc "đứng vững" được tại thị trường nào đó, thật sự mới quan trọngNếu "ngủ quên" trên thành công ban đầu, chúng ta rất dễ đánh mất những gì đã dày công xây dựng. Vì vậy, để phát triển bền vững, ngành nông nghiệp cần có chiến lược dài hạn, tập trung xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, kiểm soát đồng bộ chất lượng và truy xuất nguồn gốc. 

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo tại một gian hàng Việt

Thành công của một loại nông sản hay một địa phương là đáng quý, nhưng theo tôi mục tiêu lớn hơn phải là nâng cao năng lực cạnh tranh của cả ngành nông nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tôi nói vậy, bởi, đâu chỉ có hàng Việt mình ở tại Úc, mà còn nhiều hàng hóa của các quốc gia khác đang ở Úc.

Với vai trò là tổ chức kết nối, đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại Úc, VBAA sẽ có những chiến lược gì để hỗ trợ các doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam tiếp cận và phát triển bền vững tại thị trường Úc trong thời gian tới, thưa bà?

Chỉ thị số 11/CT-TTg ngày 3/4/2026 của Thủ tướng Chính phủ về việc huy động người Việt Nam ở nước ngoài tham gia giới thiệu, tiêu thụ sản phẩm và phát triển các kênh phân phối hàng Việt Nam ở nước ngoài giai đoạn 2026-2030 là một chủ trương đúng đắn, kịp thời và mang ý nghĩa chiến lược. Nó là giai đoạn mới trong việc xây dựng mạng lưới phân phối hàng Việt trên toàn cầu.

Với VBAA, đây vừa là trách nhiệm, vừa là vinh dự! Ban chấp hành VBAA xác định vai trò của mình không chỉ dừng lại ở việc kết nối giao thương mà phải trở thành một đối tác đồng hành thực chất, giúp DN Việt Nam từng bước xây dựng vị thế tại thị trường Úc.

Trọng tâm đầu tiên là hỗ trợ DN hiểu đúng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của nước sở tại. Trong thời gian tới, VBAA sẽ phối hợp với các cơ quan chức năng, Thương vụ, hiệp hội ngành hàng, địa phương và các chuyên gia sở tại để tổ chức các chương trình đào tạo, tư vấn về quản lý vùng nguyên liệu, canh tác sạch, sử dụng vật tư nông nghiệp đúng quy chuẩn, truy xuất nguồn gốc và các yêu cầu pháp lý liên quan đến xuất khẩu. Muốn đi xa, DN Việt của mình phải chuẩn hóa ngay từ gốc.

Cùng với đó, chúng tôi đặc biệt chú trọng hỗ trợ DN xây dựng thương hiệu quốc tế. Thực tế cho thấy nhiều sản phẩm nông nghiệp Việt Nam có chất lượng rất tốt nhưng vẫn chủ yếu xuất hiện dưới thương hiệu của nhà nhập khẩu hoặc dưới dạng nhãn hàng riêng. Muốn nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, DN cần chuyển từ tư duy “xuất khẩu sản phẩm” sang tư duy “xây dựng thương hiệu toàn cầu”. VBAA sẽ hỗ trợ DN trong các vấn đề về bảo hộ nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, thiết kế bao bì, xây dựng câu chuyện thương hiệu và chiến lược tiếp cận người tiêu dùng bản địa.

Về kết nối thị trường, đây là một trong những thế mạnh của VBAA trong nhiều năm qua. Chúng tôi sẽ tiếp tục phát huy vai trò cầu nối hiệu quả giữa DN Việt với các nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối, chuỗi bán lẻ, hiệp hội ngành hàng và các đối tác chiến lược tại Úc. VBAA còn giúp DN hiểu rõ hơn về nhu cầu tiêu dùng, xu hướng thị trường và các cơ hội hợp tác dài hạn.

Để tận dụng hiệu quả tiềm năng của thị trường Úc và thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch thương mại nông sản Việt Nam - Úc trong thời gian tới, doanh nghiệp cần tập trung vào những giải pháp chiến lược nào, thưa bà? Và doanh nghiệp kỳ vọng gì từ sự hỗ trợ của các cơ quan đại diện Việt Nam tại Úc trong quá trình mở rộng thị trường?

Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa kim ngạch thương mại nông sản giữa Việt Nam Úc trong thời gian tới, theo tôi DN cần tập trung vào bốn định hướng chiến lược.

Đó là, xây dựng thương hiệu và chuỗi cung ứng bền vững, lấy chất lượng và uy tín làm nền tảng phát triển lâu dài; Chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về kiểm dịch, an toàn thực phẩm, môi trường và trách nhiệm xã hội thông qua việc áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến như GlobalGAP, HACCP và các tiêu chuẩn quốc tế liên quanĐa dạng hóa danh mục sản phẩm xuất khẩu. 

Bên cạnh các mặt hàng tươi sống truyền thống, cần đẩy mạnh các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao như trái cây sấy, thực phẩm đóng gói, gia vị, nước sốt, các sản phẩm từ gạo, thủy sản và nông sản hữu cơ; Tăng cường hiện diện trực tiếp tại thị trường thông qua các hội chợ quốc tế, chương trình xúc tiến thương mại, tuần lễ hàng Việt Nam và các hoạt động quảng bá văn hóa, ẩm thực. 

Bên cạnh đó, chúng tôi cũng mong muốn tiếp tục nhận được sự đồng hành của các cơ quan đại diện Việt Nam tại Úc, đặc biệt là Đại sứ quán Việt Nam tại Úc và Thương vụ Việt Nam tại Úc trong việc cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ kết nối đối tác và tháo gỡ những vướng mắc về chính sách.

Các sản phẩm OCOP đang được xem là một trong những thế mạnh đặc trưng của nông nghiệp và kinh tế nông thôn Việt Nam. Theo bà, sản phẩm OCOP có thể chinh phục thị trường Úc và VBAA có thể đóng vai trò như thế nào trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp đưa đặc sản vùng miền Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế?

Các sản phẩm OCOP không chỉ góp phần gia tăng giá trị kinh tế khu vực nông thôn mà còn trở thành cầu nối quan trọng đưa thương hiệu Việt vươn ra thị trường toàn cầu. Theo thống kê của Văn phòng Điều phối nông thôn mới Trung ương, đến cuối năm 2025, tôi được biết trong số 79 sản phẩm OCOP đạt chuẩn 5 sao cấp quốc gia đã có 48 sản phẩm, chiếm hơn 60%, được xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu khắt khe như Mỹ, châu Âu và Nhật Bản. 

Không chỉ các sản phẩm 5 sao, nhiều sản phẩm OCOP 4 sao và 3 sao tại các địa phương cũng đang từng bước thâm nhập thị trường nước ngoài, mở rộng dư địa tăng trưởng cho kinh tế nông nghiệp và nông thôn. Hiện nay, sản phẩm OCOP được đưa ra thị trường quốc tế thông qua hai kênh chủ yếu là xuất khẩu chính ngạch theo các hợp đồng thương mại và xuất khẩu tại chỗ thông qua khách du lịch quốc tế mua sắm trực tiếp. 

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo

Trong bối cảnh người tiêu dùng Úc ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, tính bền vững và giá trị văn hóa đặc sắc, OCOP hoàn toàn có cơ hội trở thành một phân khúc giàu tiềm năng. Nhưng cơ hội chỉ có thể trở thành thị phần khi các chủ thể OCOP đáp ứng được những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế. 

Phần lớn sản phẩm OCOP vẫn có quy mô sản xuất nhỏ, chưa có chiến lược bài bản, năng lực marketing quốc tế còn nhiều hạn chế, trong khi Úc là một thị trường vô cùng khó tính và khắc nghiệt. Việc chuyển từ tư duy sản xuất truyền thống sang tư duy kinh doanh toàn cầu vẫn là thách thức lớn, từ việc sử dụng tiếng Anh trên bao bì, thiết kế thân thiện với môi trường đến xây dựng câu chuyện thương hiệu và thực hiện trách nhiệm xã hội. 

Vậy để các sản phẩm OCOP và tinh hoa làng nghề Việt Nam có thể khẳng định vị thế bền vững trên thị trường Úc và quốc tế, theo bà cần có sự phối hợp như thế nào giữa doanh nghiệp, địa phương, các cơ quan quản lý và VBAA, thưa bà?

Trong quá trình này, VBAA có thể đóng vai trò là một "cầu nối bản địa", giúp DN Việt Nam rút ngắn đáng kể hành trình tiếp cận thị trường. 

VBAA sẽ đồng hành cùng DN điều chỉnh ngôn ngữ, thiết kế nhãn mác, bao bì và quy cách đóng gói phù hợp với quy định pháp lý cũng như thói quen tiêu dùng của người Úc. Đây là yếu tố tưởng chừng nhỏ nhưng lại có ý nghĩa quyết định đối với khả năng tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại.

Một lợi thế quan trọng khác là việc xây dựng các điểm giới thiệu và quảng bá sản phẩm Việt Nam tại Úc. VBAA không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp bán hàng mà còn đồng hành trong quá trình xây dựng thương hiệu. Với sự tham gia của các chuyên gia marketing bản địa, doanh nghiệp có thể định vị sản phẩm phù hợp hơn với thị hiếu người tiêu dùng Úc, từ đó mở rộng hiện diện vào các chuỗi bán lẻ lớn thay vì chỉ tập trung trong cộng đồng người Việt.

Thông qua các trung tâm xúc tiến thương mại và mạng lưới đối tác địa phương, các sản phẩm OCOP có cơ hội tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, từng bước khẳng định chất lượng và xây dựng lòng tin trên thị trường.

Song song đó, Hội thường xuyên phối hợp tổ chức các tuần lễ hàng Việt Nam, hội chợ thương mại, chương trình kết nối doanh nghiệp và các sự kiện quảng bá văn hóa ẩm thực. Đây là những hoạt động có ý nghĩa lâu dài trong việc gia tăng độ nhận diện thương hiệu, giúp các sản phẩm OCOP từng bước vượt ra khỏi phạm vi đặc sản địa phương để trở thành những thương hiệu được người tiêu dùng quốc tế biết đến và lựa chọn.

Tôi cũng có những đề xuất, khi các địa phương dẫn đoàn DN xúc tiến thương mai đi nước ngoài, không chỉ có DN đang có nhu cầu “xuất ngoại” hàng hóa và hợp tác chiến lược, có nội lực thực chất, các đoàn cần mang sản phẩm OCOP theo để giới thiệu, kể cả đại diện tiêu biểu của OCOP đồng hành cùng. Hơn nữa, để tinh hoa làng nghề Việt khẳng định vị thế bền vững trên thị trường toàn cầu, thì cần có sự cộng hưởng từ nhiều phía.

Qua quá trình làm việc với các hệ thống bán lẻ lớn và các nhà nhập khẩu tại Úc, bà nhận thấy đâu là những "điểm nghẽn mang tính cấu trúc" đang cản trở doanh nghiệp Việt Nam xây dựng chỗ đứng bền vững tại thị trường này?

Thực tế cho thấy nhiều sản phẩm Việt Nam có chất lượng tốt, thậm chí rất cạnh tranh về giá. Nhưngphần lớn vẫn xuất hiện dưới dạng gia công cho các thương hiệu của nhà nhập khẩu Úc hoặc dưới hình thức nhãn hàng riêng (private label, white-label). Điều đó đồng nghĩa với việc DN Việt chưa thực sự sở hữu vị trí riêng trong tâm trí người tiêu dùng. 

Không ít DN vẫn xem xuất khẩu là hoạt động bán hàng đơn thuần, thay vì một quá trình đầu tư dài hạn để xây dựng thương hiệu quốc gia và thương hiệu DN. Trong khi đó, để hiện diện trong các chuỗi bán lẻ lớn như Woolworths Group, Coles Group hay Costco Wholesale… sản phẩm không chỉ cần đạt chuẩn chất lượng mà còn phải có câu chuyện thương hiệu rõ ràng, thiết kế bao bì chuyên nghiệp và khả năng kết nối với văn hóa tiêu dùng bản địa.

Tính ổn định của chất lượng sản phẩm vẫn là một thách thức đáng lưu ý. Nhiều DN có thể cung cấp những mẫu hàng đạt tiêu chuẩn rất cao trong giai đoạn chào hàng, nhưng khi bước vào các đơn hàng thương mại quy mô lớn, chất lượng lại thiếu tính đồng nhất. Đây là vấn đề đặc biệt nhạy cảm đối với thị trường Úc, nơi các nhà nhập khẩu và cơ quan quản lý áp dụng những tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch sinh học.

Nếu nhìn ở góc độ chiến lược, chất lượng chưa ổn định chỉ là biểu hiện bề mặt. Gốc rễ của vấn đề nằm ở tư duy thị trường. Không ít DN Việt vẫn tiếp cận Úc theo cách "bán được lô nào hay lô đó", ưu tiên doanh số ngắn hạn hơn là đầu tư cho sự hiện diện lâu dài. Khi phụ thuộc hoàn toàn vào mạng lưới phân phối của đối tác nước ngoài, DN gần như không có mối liên kết trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng. 

Muốn đi đường dài tại Úc, DN Việt cần chuyển từ tư duy "xuất khẩu sản phẩm" sang tư duy "xuất khẩu thương hiệu". 

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm nông sản chế biến như trái cây sấy, rau củ đông khô, tinh bột và các dòng sản phẩm chế biến sâu sang Úc. Theo bà, đây có phải là hướng đi chiến lược giúp nông sản Việt nâng cao giá trị gia tăng, giảm áp lực về bảo quản, logistics và tính mùa vụ, từ đó từng bước chinh phục thị trường Úc bằng những sản phẩm có hàm lượng chế biến và sức cạnh tranh cao hơn?

- Việc chuyển dịch từ xuất khẩu nông sản thô sang các sản phẩm chế biến sâu chính là một trong những "cánh cửa chiến lược" giúp nông sản Việt Nam bứt phá khỏi những giới hạn truyền thống và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Với thị trường Úc, đây là xu hướng tất yếu.Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo chụp ảnh lưu niệm cùng các doanh nhân là đối tác, khách hàng chiến lược

Trước hết, chế biến sâu giúp gia tăng đáng kể giá trị kinh tế cho nông sản. Thay vì xuất khẩu nguyên liệu với biên lợi nhuận thấp, DN có thể tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, kéo dài vòng đời sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Quan trọng hơn, chiến lược này góp phần giải quyết đồng thời ba điểm nghẽn lớn của ngành nông sản Việt Nam. Thứ nhất là áp lực về bảo quản và logistics. Các sản phẩm như trái cây sấy, rau củ đông khô hay tinh bột có thời hạn sử dụng dài hơn, ít phụ thuộc vào chuỗi lạnh và giảm đáng kể rủi ro trong vận chuyển đường biển đến Úc. Thứ hai là bài toán mùa vụ. Chế biến sâu giúp DN chủ động nguồn cung quanh năm, hạn chế tình trạng dư thừa nông sản vào mùa thu hoạch và ổn định sản xuất. Thứ ba là tạo thêm giá trị cho toàn bộ chuỗi sản xuất, từ người nông dân, hợp tác xã đến DN chế biến và xuất khẩu.

Nhưng chế biến sâu không đồng nghĩa với việc DN sẽ dễ dàng bước vào thị trường Úc. Ngược lại, yêu cầu về chất lượng và tuân thủ vẫn vô cùng khắt khe. Dù là sản phẩm tươi hay đã qua chế biến, DN vẫn phải đáp ứng đầy đủ các quy định về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch sinh học của cơ quan quản lý Úc. 

Chế biến sâu chính là chìa khóa để nông sản Việt Nam chuyển từ tư duy "xuất khẩu sản lượng" sang "xuất khẩu giá trị". Đây không chỉ là giải pháp vượt qua những hạn chế về bảo quản, logistics và mùa vụ, mà còn là con đường giúp hàng Việt từng bước khẳng định vị thế tại những thị trường khó tính như Úc và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

* Cảm ơn bà về những chia sẻ này!