Báo Doanh Nhân Việt - Úc

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo: Thương hiệu và chuẩn mực chất lượng là “tấm hộ chiếu” đầu tiên của hàng Việt ra thế giới

(DNVU) - Theo doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo - Chủ tịch Phoenix International Trading Co., Ltd (Việt Nam) và Lotus VN Pty Ltd (Úc), trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, sản phẩm tốt thôi chưa đủ. Câu chuyện thương hiệu và chuẩn mực chất lượng sẽ là yếu tố giúp hàng Việt tự tin bước vào các thị trường khó tính như Úc.

Doanh nhân Việt - Úc trân trọng giới thiệu đến bạn đọc và cộng đồng doanh nhân Việt Nam - Úc những chia sẻ của bà Nguyễn Thị Mai Thảo.

* Bà nhìn nhận như thế nào về “cơ hội vàng” cho hàng hóa Việt Nam tại thị trường Úc trong giai đoạn hiện nay?

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo: Theo tôi, cơ hội cho hàng hóa Việt Nam tại thị trường Úc hiện nay khá rõ ràng. Có thể nói, giai đoạn này thực sự là một “cơ hội vàng”, khi nhiều yếu tố thuận lợi đang cùng lúc hội tụ, từ chính sách thương mại, ưu đãi thuế quan đến nhu cầu thị trường và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trước hết, việc hai nước nâng cấp quan hệ song phương lên tầm cao mới đã mở ra nhiều dư địa hợp tác kinh tế - thương mại. Trong bối cảnh này, các mục tiêu thúc đẩy kim ngạch thương mại hai chiều đang được hai bên quan tâm mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi để hàng hóa Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào các kênh phân phối chính thống tại Úc.

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo - Chủ tịch Phoenix International Trading Co., Ltd (Việt Nam) và Lotus VN Pty Ltd (Úc)

Một lợi thế quan trọng khác là yếu tố thuế quan. Việt Nam - Úc hiện là thành viên chung của ít nhất 3 Hiệp định thương mại tự do (FTA). Nếu Hiệp định CPTPP và AANZFTA giúp giảm thuế quan, thì Hiệp định RCEP giúp DN tận dụng được các yêu cầu về quy tắc xuất xứ. Điều này giúp tăng trưởng xuất khẩu giữa Việt Nam và Úc luôn ở mức cao, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh về giá của sản phẩm Việt Nam so với hàng hóa từ một số nước khác.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, các nhà nhập khẩu Úc ngày càng ưu tiên đa dạng hóa nguồn cung và tìm kiếm những đối tác ổn định, đáng tin cậy. Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất quan trọng trong khu vực, có khả năng cung ứng nhiều nhóm hàng thế mạnh như nông sản, thủy sản, dệt may, da giày, đồ nội thất, vật liệu xây dựng hay linh kiện điện tử. 

Đồng thời, tôi được biết Cơ quan Thương mại và Đầu tư Chính phủ Úc (Austrade), các hiệp hội DN ngành hàng tại Úc và Thương vụ Việt Nam tại Úc đang xây dựng kế hoạch hỗ trợ DN tham gia một số hoạt động xúc tiến thương mại tại cả Việt Nam (như Hội nghị kết nối cung - cầu dự kiến tháng 9/2026) và Úc (như Triển lãm Foodservice).

* Xuất khẩu cà phê đang tăng trưởng mạnh, cùng với lợi thế từ CPTPP và cộng đồng người Việt tại Úc, theo bà đâu là dư địa để nông sản Việt thâm nhập sâu hơn thị trường Úc?

- Hiện nay, Việt Nam xuất khẩu cà phê nguyên liệu lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Brazil. Đây được xem là nền tảng quan trọng để chúng ta phát triển các sản phẩm cà phê có giá trị gia tăng cao cho thị trường quốc tế. Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 2/2026, xuất khẩu cà phê của Việt Nam ước đạt khoảng 170 nghìn tấn, trị giá 808,1 triệu USD. Tính chung hai tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu đạt 1,89 tỷ USD với 394,3 nghìn tấn, tăng 22,9% về khối lượng và 6,3% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.

Một yếu tố mà theo tôi, cộng đồng người Việt tại Úc ngày càng lớn mạnh, hiện có khoảng 400.000 người. Đây không chỉ là cầu nối văn hóa mà còn là thị trường tiêu thụ ban đầu rất quan trọng, giúp nhiều sản phẩm Việt Nam từng bước thâm nhập thị trường bản địa và xuất hiện ngày càng nhiều trong các hệ thống bán lẻ lớn như Coles, Woolworths hay Costco…

Các hiệp định thương mại đang mở ra nhiều cơ hội cho DN. Theo số liệu của Bộ Công Thương, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các thị trường thuộc CPTPP năm 2024 đạt 102,1 tỷ USD, tăng 6,8% so với năm trước. Chỉ trong 10 tháng năm 2025, con số này đã đạt 102,8 tỷ USD, tăng 20,6% so với cùng kỳ; trong đó xuất khẩu của Việt Nam đạt 58,3 tỷ USD, tăng 26%, còn nhập khẩu đạt 44,5 tỷ USD, tăng 14,47%.

Đáng chú ý, xu hướng tiêu dùng tại Úc hiện nay đang nghiêng mạnh về các sản phẩm tự nhiên, chú trọng chất lượng, nguồn gốc minh bạch và gắn với câu chuyện văn hóa phía sau sản phẩm. Đây chính là lợi thế mà nhiều sản phẩm của Việt Nam có thể khai thác tốt nếu được đầu tư bài bản hơn về chất lượng, thương hiệu và cách kể câu chuyện sản phẩm.

* Theo bà, “nút thắt” lớn nhất của doanh nghiệp Việt khi tiếp cận thị trường Úc là gì?

- “Nút thắt” lớn nhất của nhiều DN Việt Nam khi tiếp cận thị trường Úc, theo tôi nằm ở ba yếu tố chính. Trước hết là khả năng đáp ứng đầy đủ và nhất quán các tiêu chuẩn kỹ thuật rất khắt khe của thị trường này, từ quy định về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc cho đến các yêu cầu về bao bì, nhãn mác và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Thứ hai là khả năng duy trì chất lượng ổn định trong thời gian dài. Nhiều DN Việt có thể sản xuất ra những lô hàng tốt, nhưng để giữ được sự đồng đều và ổn định qua nhiều năm, điều mà các nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ quốc tế rất coi trọng lại là một thách thức. Đây là yếu tố quyết định để xây dựng niềm tin bền vững với đối tác.

Và quan trọng, là tư duy xây dựng thương hiệu cho thị trường quốc tế. Không ít DN Việt vẫn quen với cách làm gia công hoặc bán hàng theo đơn đặt hàng, trong khi thị trường như Úc đòi hỏi một chiến lược dài hạn về thương hiệu, định vị sản phẩm, câu chuyện nguồn gốc và giá trị riêng của sản phẩm. 

Vậy doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị  để đưa hàng hóa vào các hệ thống siêu thị lớn tại Úc?

Theo tôi, để đưa hàng vào các chuỗi bán lẻ lớn tại Úc như Coles, Woolworths hay Costco… DN Việt Nam cần chuẩn bị nhiều yếu tố, không chỉ dừng lại ở chất lượng sản phẩm.

Trước hết là tiêu chuẩn và hệ thống kiểm soát chất lượng. Các hệ thống bán lẻ tại Úc có quy trình đánh giá rất chặt chẽ, từ an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc đến nhãn mác và các chứng nhận quốc tế nhưHACCP, ISO hay các tiêu chuẩn về nông nghiệp bền vững. Vì vậy, DN cần xây dựng quy trình sản xuất đạt chuẩn ngay từ đầu, thay vì đến khi xuất khẩu mới điều chỉnh.

Thứ hai  ng lực cung ứng ổn định. Các chuỗi siêu thị lớn thường yêu cầu nhà cung cấp có khả năng giao hàng đều đặn, sản lượng ổn định và duy trì chất lượng đồng nhất trong thời gian dài. Đây là điểm mà nhiều DN nhỏ của Việt Nam còn gặp khó khăn nếu chuỗi sản xuất và logistics chưa được tổ chức bài bản.

Bao bì, nhãn mác và câu chuyện thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng. Người tiêu dùng Úc rất quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, tính minh bạch của thông tin cũng như các yếu tố liên quan đến môi trường và phát triển bền vững. Dù sản phẩm của anh có chất lượng tốt nhưng bao bì chưa phù hợp hoặc thiếu thông tin rõ ràng thì cũng khó cạnh tranh trên kệ hàng.

Tựu trung lại, DN Việt Nam cần chuyển sang tư duy thiết kế bao bì theo tiêu chuẩn quốc tế, thể hiện đa ngôn ngữ để vừa giữ được bản sắc nguồn gốc Việt Nam, vừa giúp người tiêu dùng bản địa dễ dàng nhận diện và sử dụng.

Ngoài ra, DN cần có chiến lược tiếp cận thị trường phù hợp. Thực tế cho thấy nhiều sản phẩm Việt Nam thường bắt đầu từ các cửa hàng châu Á hoặc hệ thống bán lẻ phục vụ cộng đồng người Việt, sau đó từng bước mở rộng vào các chuỗi siêu thị lớn. Đây là lộ trình khá hợp lý để DN thử nghiệm thị trường, điều chỉnh sản phẩm và xây dựng nhận diện thương hiệu.

Theo tôi, để xây dựng chỗ đứng bền vững tại Úc, DN Việt cần chuyển từ tư duy xuất khẩu sản phẩm” sang “xây dựng thương hiệu quốc tế”. Điều đó đòi hỏi phải kết hợp giữa chất lượng sản phẩm đạt chuẩn, chiến lược thương hiệu rõ ràng và sự hợp tác với các nhà phân phối uy tín tại địa phương. 

* Những nhóm ngành hàng nào của Việt Nam có tiềm năng bứt phá tại thị trường Úc trong những năm tới, thưa bà?

Theo tôi, có một số nhóm ngành hàng của Việt Nam đang có nhiều lợi thế để mở rộng thị phần tại Úc trong thời gian tới, đặc biệt là nông sản, thực phẩm chế biến, đồ gỗ nội thất và một số sản phẩm công nghiệp nhẹ.

Trước hết là nhóm nông sản và thực phẩm. Úc là thị trường có nhu cầu khá ổn định đối với các sản phẩm nông nghiệp nhiệt đới, trong khi đó những mặt hàng mà Việt Nam có thế mạnh như cà phê, hạt điều, trái cây chế biến, thủy sản, đặc biệt là tôm và cá tra. Nếu được đầu tư tốt về chế biến sâu, bao bì và truy xuất nguồn gốc, các sản phẩm này hoàn toàn có thể mở rộng thị phần tại các hệ thống bán lẻ lớn.

Đồ gỗ và nội thất cũng là ngành có nhiều dư địa. Úc là quốc gia có nhu cầu cao về các sản phẩm nội thất phục vụ nhà ở và xây dựng, trong khi Việt Nam hiện là một trong những trung tâm sản xuất đồ gỗ lớn của thế giới. Nếu DN chú trọng thiết kế, tiêu chuẩn môi trường và nguồn gỗ hợp pháp, thì cơ hội tiếp cận thị trường này là khá rộng mở.

Các ngành như dệt may, da giày hay một số sản phẩm công nghiệp nhẹ cũng đang có lợi thế nhất định nhờ các hiệp định thương mại tự do.

Việt Nam đang phát triển mạnh chương trình OCOP với nhiều sản phẩm đặc trưng địa phương. Theo bà, điều gì cần được nâng cấp để các sản phẩm này có thể bước vào phân khúc cao cấp tại thị trường Úc?

- Các sản phẩm OCOP của Việt Nam có một lợi thế đặc biệt, đó là mỗi sản phẩm đều gắn với một vùng đất, một truyền thống sản xuất; câu chuyện văn hóa riêng. Đây là yếu tố rất phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại Úc, nơi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính bản địa, sự minh bạch về nguồn gốc và giá trị văn hóa phía sau sản phẩm.

Nhưng để các sản phẩm OCOP thực sự bước vào phân khúc cao cấp tại thị trường Úc, cần có sự nâng cấp đồng bộ ở nhiều khâu, từ chất lượng sản phẩm đến xây dựng thương hiệu và chiến lược thị trường.


Trước hết là tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm. Úc có hệ thống kiểm soát rất nghiêm ngặt về kiểm dịch sinh học, truy xuất nguồn gốc và các quy định nhập khẩu. Các sản phẩm OCOP muốn xuất khẩu vào Úc trước tiên phải đáp ứng được các điều kiện của FSANZ và DAFF như an toàn sinh học (biosecurity), tiêu chuẩn thành phần & phụ gia, và nhãn mác (labelling).

Thứ hai là tăng giá trị gia tăng thông qua chế biến sâuTrong khi đó, phân khúc cao cấp tại Úc lại đánh giá cao những sản phẩm được chế biến tinh tế, tiện lợi và có tính sáng tạo. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến, cải tiến sản phẩm và đa dạng hóa dòng sản phẩm sẽ giúp nâng cao giá trị và tạo sự khác biệt trên thị trường.

Bao bì và nhận diện thương hiệu cần được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế. Người tiêu dùng Úc thường bị thu hút bởi những sản phẩm có bao bì tinh tế, thông tin minh bạch và câu chuyện thương hiệu rõ ràng. 

Cuối cùng, cần có chiến lược tiếp cận thị trường. Để “Go global”, nhiều sản phẩm OCOP có thể bắt đầu từ các cửa hàng thực phẩm châu Á hoặc hệ thống bán lẻ phục vụ cộng đồng người Việt, sau đó từng bước mở rộng sang các chuỗi siêu thị và cửa hàng thực phẩm cao cấp tại Úc. Một khi sản phẩm đã xây dựng được uy tín và nhận diện thương hiệu, việc mở rộng vào các kênh phân phối lớn sẽ thuận lợi hơn.

Nếu được đầu tư đúng hướng về tiêu chuẩn, thương hiệu và kênh phân phối, chương trình OCOP không chỉ góp phần phát triển kinh tế địa phương mà còn có thể trở thành một cầu nối quan trọng để đưa nhiều sản phẩm đặc trưng của Việt Nam vươn xa hơn trên thị trường quốc tế, trong đó có Úc.

* Thị trường Úc vốn được biết đến với nhiều phân khúc tiêu dùng ngáchnhưng có giá trị cao. Theo bà, đâu là những nhóm sản phẩm của Việt Nam có tiềm năng tạo dấu ấn tại các thị trường này?

Trước hết là nhóm nông sản và thực phẩm đặc sản có nguồn gốc tự nhiên. Những sản phẩm như cà phê, hạt điều, trái cây chế biến, thủy sản chất lượng cao… nếu được chế biến sâu, đóng gói hiện đại và gắn với câu chuyện vùng miền thì hoàn toàn có thể tiếp cận phân khúc thực phẩm cao cấp tại Úc.

Doanh nhân Nguyễn Thị Mai Thảo chụp ảnh lưu niệm cùng Giám đốc Quốc tế Tập đoàn Trung Nguyên Huỳnh Thị Minh Phượng

Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và thực phẩm bổ sung từ thảo dược tự nhiên cũng có nhiều tiềm năng. Người tiêu dùng Úc ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc thiên nhiên, tốt cho sức khỏe. Nếu kết hợp được yếu tố khoa học với câu chuyện văn hóa lâu đời của y học phương Đông và thảo dược Việt Nam, đây sẽ là một hướng đi đáng chú ý.

Ngoài ra, Úc là nước đa văn hóa với cộng đồng nhập cư từ nhiều quốc gia khác nhau. Các dòng sản phẩm thực phẩm và nguyên liệu nấu ăn mang bản sắc ẩm thực Việt Nam cũng có cơ hội mở rộng, không chỉ trong cộng đồng người Việt mà còn tiếp cận người tiêu dùng bản địa yêu thích ẩm thực châu Á.

Ở lĩnh vực tiêu dùng chậm và trang trí, các sản phẩm nội thất và ngoại thất từ gỗ tự nhiên hoặc vật liệu thân thiện môi trường cũng là nhóm hàng có nhiều dư địa. Việt Nam có thế mạnh về sản xuất đồ gỗ và thủ công, nếu kết hợp với thiết kế hiện đại và tiêu chuẩn bền vững thì hoàn toàn có thể tiếp cận phân khúc khách hàng trung - cao cấp tại Úc.

Đồ thủ công mỹ nghệ và sản phẩm sáng tạo mang bản sắc văn hóa Việt Nam. Những sản phẩm trang trí nhà cửa, đồ gia dụng hay phụ kiện thời trang thủ công nếu được thiết kế tinh tế, chất lượng cao và kể được câu chuyện văn hóa phía sau sản phẩm sẽ có sức hấp dẫn nhất định tại các thị trường ngách.

Tôi được biết, năm 2025, bất chấp nhiều biến động của kinh tế thế giới, tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam lần đầu tiên vượt mốc 17 tỷ USD, tăng khoảng 5,7% so với năm 2024. Các dòng sản phẩm nội thất bằng gỗ tiếp tục giữ vai trò chủ lực, chiếm gần 61% tổng kim ngạch toàn ngành.

Theo tôi, điểm chung của các sản phẩm muốn thành công tại thị trường ngách ở Úc là phải kết hợp được chất lượng, tính bền vững và câu chuyện thương hiệu.

Theo bà, việc lựa chọn gương mặt thương hiệu có ý nghĩa như thế nào đối với doanh nghiệp Việt Nam khi xây dựng hình ảnh sản phẩm và tiếp cận thị trường quốc tế?

Việc lựa chọn gương mặt thương hiệu không đơn thuần là một hoạt động truyền thông, mà còn là cách DN thể hiện tầm nhìn và giá trị cốt lõi khi tiếp cận thị trường quốc tế. 

Với nước mát Za Cool, sản phẩm được phát triển trên nền tảng R&D bài bản, chuẩn hóa và truy xuất nguồn gốc. Các thành phần thảo dược quen thuộc như atiso, hoa cúc, râu bắp, mía lau, rễ tranh, lá thuốc dòi… được ứng dụng công nghệ chiết xuất hiện đại, giúp giữ lại tinh chất thảo dược ở mức cao nhất, đem đến cho người tiêu dùng một sản phẩm không những hoàn toàn thiên nhiên, mà còn bảo vệ sức khoẻ người tiêu dùng ở mức tốt nhất.

Song song với đó, chúng tôi cũng chú trọng xây dựng thương hiệu và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Hiện Za Cool đã được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam, Úc và Mỹ, như một bước đi nhằm tạo nền tảng phát triển bền vững trên thị trường quốc tế.

Bà Nguyễn Thị Mai Thảo trao Quyết định bổ nhiệm Đại sứ thương hiệu Za Cool cho Bạch Thị Thiên Kim 

Đại sứ thương hiệu, theo tôi, không chỉ giúp thương hiệu Za Cool trở nên gần gũi và nổi bật hơn mà còn góp phần định vị hình ảnh một cách tích cực và bền vững trong tâm trí người tiêu dùng Úc.

Vì vậy, Phoenix đã đồng hành cùng  Bạch Thị Thiên Kim - Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại - Đầu tư Việt - Úc (ITPC), trở thành gương mặt đại diện cho thương hiệu Za Cool. Ngoài vai trò đại diện hình ảnh, bà Kicòn góp phần kết nối các hoạt động xúc tiến thương mại, hỗ trợ đưa sản phẩm Việt tiếp cận hệ thống phân phối tại Úc.

Phoenix không đặt mục tiêu đi nhanh, mà hướng đến sự phát triển bền vững. 

Vai trò của các tổ chức cộng đồng DN và các kênh báo chí kinh tế là rất quan trọng trong việc tạo cầu nối thông tin và hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ thương mại giữa hai nước.

Trước hết, các tổ chức cộng đồng DN như VBAA, hay (ITPC)… giúp kết nối thông tin hai chiều giữa DN trong nước và thị trường sở tại. Thông qua đó, DN Việt Nam có điều kiện hiểu rõ hơn về quy định pháp lý, tiêu chuẩn thị trường cũng như xu hướng tiêu dùng tại Úc, từ đó giảm bớt những rủi ro khi thâm nhập thị trường.

Các tổ chức này còn đóng vai trò thúc đẩy hợp tác và kết nối B2B, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác phân phối uy tín, mở rộng mạng lưới kinh doanh, xây dựng “chỗ đứng” cho hàng Việt tại thị trường bản địa.

Ở góc độ truyền thông, các kênh báo chí kinh tế như Báo Doanh nhân Việt - Úc Online từ hơn 10 năm nay đã góp phần quan trọng trong việc lan tỏa thông tin thị trường, quảng bá hình ảnh DN và nâng tầm thương hiệu hàng Việt. Khi những câu chuyện thành công, những dòng sản phẩm tiêu biểu của Việt Nam, gương mặt doanh nhân có tâm - tầm, nội lực vững vàng… được giới thiệu một cách bài bản, điều đó không chỉ giúp tăng mức độ nhận diện mà còn góp phần xây dựng niềm tin đối với người tiêu dùng và đối tác tại Úc. 

Tôi tin, các kênh truyền thông kinh tế như Doanh nhân Việt - Úc Online sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông tin thị trường, quảng bá hình ảnh doanh nghiệp và kết nối xúc tiến thương mại giữa Việt Nam - Úc trong thời gian tới.

Khi có sự phối hợp hiệu quả giữa cộng đồng người Việt tại Úc, các tổ chức xúc tiến thương mại cùng các kênh truyền thông, hàng hóa Việt Nam sẽ có thêm nhiều cơ hội để không chỉ hiện diện trong cộng đồng người Việt mà còn từng bước thâm nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng và thị trường tiêu dùng bản địa của Úc. Đây là một quá trình cần sự kiên trì, liên kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa DN trong nước với cộng đồng doanh nhân kiều bào, từ khâu quảng bá, xây dựng thương hiệu cho đến kết nối hệ thống phân phối và mở rộng thị phần.

Qua đó, các doanh nhân Việt Nam tại Úc cũng đang góp phần thiết thực vào việc hiện thực hóa Nghị quyết số 36 NQ/TW của Bộ Chính trị về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài. 

Sự hiện diện và phát triển của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Úc không chỉ mang giá trị thươngmại, nó còn thể hiện sự gắn bó, đồng hành của cộng đồng kiều bào với sự phát triển của đất nước. Điều đó khẳng định tinh thần đoàn kết, hướng về quê hương của đội ngũ doanh nhân người Việt tại Úc.

* Cảm ơn bà về những chia sẻ ý nghĩa này!